bunny hug

bunny hug

A couple performs the bunny hug at a lively dance hall.

Định nghĩa

bunny hug (danh từ): - Một điệu nhảy khiêu vũ nhịp đảo phách (syncopated) từng phổ biến ở Mỹ: "bunny hug" tên gọi của một điệu nhảy trong phòng khiêu vũ, đặc trưng bởi các bước nhảy nhanh, nhịp đảo phách (syncopation) thường được thực hiện theo cặp. Điệu nhảy này thịnh hành vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong những năm 1910-1920.

dụ sử dụng
  • (Điệu nhảy bunny hug một điệu nhảy sôi động, từng trở thành cơn sốt trong các phòng khiêu vũ ở Mỹ.)
  • (Các cặp đôi biểu diễn điệu nhảy bunny hug với những bước nhảy nhanh, nhịp đảo phách theo nhịp điệu nhạc ragtime.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the bunny hug": thực hiện điệu nhảy bunny hug.
    • In the 1910s, everyone wanted to learn how to do the bunny hug. (Vào những năm 1910, ai cũng muốn học cách nhảy điệu bunny hug.)
  • "bunny hug craze": cơn sốt điệu nhảy bunny hug.
    • The bunny hug craze swept across dance halls in the United States. (Cơn sốt điệu nhảy bunny hug lan rộng khắp các phòng khiêu vũHoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunny hugger (danh từ): người thích nhảy điệu bunny hug hoặc người tham gia vào trào lưu này (hiếm dùng).
    • The bunny huggers gathered at the dance competition. (Những người yêu thích điệu nhảy bunny hug tập trung tại cuộc thi khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dance: điệu nhảy (nói chung).
  • Ragtime dance: điệu nhảy theo nhạc ragtime (thể loại nhạc thường đi kèm với bunny hug).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bunny hug".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bunny hug".